Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép nghỉ đẻ
* dtừ|- maternity leave
* Từ tham khảo/words other:
-
đồng tiến
-
động tiên
-
đồng tiền cầu may
-
đồng tiền lẻ
-
đồng tiền máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép nghỉ đẻ
* Từ tham khảo/words other:
- đồng tiến
- động tiên
- đồng tiền cầu may
- đồng tiền lẻ
- đồng tiền máu