Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phép lên bờ
- shore leave
* Từ tham khảo/words other:
-
ghim băng
-
ghim cài ca vát
-
ghim hoa
-
ghìm lại
-
ghìm mình lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phép lên bờ
* Từ tham khảo/words other:
- ghim băng
- ghim cài ca vát
- ghim hoa
- ghìm lại
- ghìm mình lại