Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phên trát đất
* thngữ|- wattle and daub
* Từ tham khảo/words other:
-
ống tiền
-
ống tiền tiết kiệm
-
ống tiếp chất liệu
-
ống tiêu
-
ống tiêu hóa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phên trát đất
* Từ tham khảo/words other:
- ống tiền
- ống tiền tiết kiệm
- ống tiếp chất liệu
- ống tiêu
- ống tiêu hóa