Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phe phái phản động
- (nói chung) reactionary factions
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền còn nợ lại sau khi quyết toán
-
tiền còn thiếu lại
-
tiên công
-
tiền công
-
tiến công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phe phái phản động
* Từ tham khảo/words other:
- tiền còn nợ lại sau khi quyết toán
- tiền còn thiếu lại
- tiên công
- tiền công
- tiến công