Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát xạ
- cradiate; radiation; emanation
* Từ tham khảo/words other:
-
quốc sư
-
quốc sử
-
quốc sự
-
quốc sử quán
-
quốc tặc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát xạ
* Từ tham khảo/words other:
- quốc sư
- quốc sử
- quốc sự
- quốc sử quán
- quốc tặc