Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phát sinh lại
* dtừ|- recurrence, recrudescense|* nđtừ|- recrudesce|* ttừ|- recrudescent
* Từ tham khảo/words other:
-
danh sách các lực lượng quân sự
-
danh sách các sĩ quan cấp đô đốc
-
danh sách các vị thánh
-
danh sách các vụ kiện chờ xét xử
-
danh sách cử tri
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phát sinh lại
* Từ tham khảo/words other:
- danh sách các lực lượng quân sự
- danh sách các sĩ quan cấp đô đốc
- danh sách các vị thánh
- danh sách các vụ kiện chờ xét xử
- danh sách cử tri