Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phập phềnh
- cũng như phập phều|- float, come to the surface
* Từ tham khảo/words other:
-
vật mỏng mảnh như tơ nhện
-
vật mong muốn
-
vật mua được
-
vật nài
-
vật nằm bên sườn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phập phềnh
* Từ tham khảo/words other:
- vật mỏng mảnh như tơ nhện
- vật mong muốn
- vật mua được
- vật nài
- vật nằm bên sườn