Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân tích hệ thống
- (tin học) systems analysis|= chuyên viên phân tích hệ thống systems analyst
* Từ tham khảo/words other:
-
bớt kích động hoặc bớt hăng hái
-
bớt kiêu căng
-
bột kiều mạch
-
bột làm ngọc giả
-
bớt làm om sòm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân tích hệ thống
* Từ tham khảo/words other:
- bớt kích động hoặc bớt hăng hái
- bớt kiêu căng
- bột kiều mạch
- bột làm ngọc giả
- bớt làm om sòm