Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân rác
- (nông nghiệp) compost; fertilizer from waste matter
* Từ tham khảo/words other:
-
miêu tả sai
-
miêu tả sinh động
-
miêu tả trước
-
miêu tảbằng lời
-
miếu thờ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân rác
* Từ tham khảo/words other:
- miêu tả sai
- miêu tả sinh động
- miêu tả trước
- miêu tảbằng lời
- miếu thờ