Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân nhỏ
* dtừ|- breakdown|* thngữ|- to break down
* Từ tham khảo/words other:
-
công sự bê tông ngầm nhỏ
-
công sự bên
-
công sứ đặc mệnh toàn quyền
-
công sứ đại lý
-
công sự đào đắp bằng đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- công sự bê tông ngầm nhỏ
- công sự bên
- công sứ đặc mệnh toàn quyền
- công sứ đại lý
- công sự đào đắp bằng đất