Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân huỷ
- to break up; to disintegrate|* dtừ|- decomposition, disintegration|* ngđtừ|- dissolve, decompose, disintegrate|* nđtừ|- decompose, disintegrate|* thngữ|- eat into sth|* ttừ|- decomposable, dissolvable
* Từ tham khảo/words other:
-
lối đi
-
lối đi chéo dẫn đến các hàng ghế sau
-
lời di chúc
-
lối đi có cây
-
lối đi có mái che
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân huỷ
* Từ tham khảo/words other:
- lối đi
- lối đi chéo dẫn đến các hàng ghế sau
- lời di chúc
- lối đi có cây
- lối đi có mái che