Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phân hữu cơ
- (nông nghiệp) organic fertilizer
* Từ tham khảo/words other:
-
con đòi
-
con đội
-
cơn đói cào ruột
-
con đồi mồi
-
con đom đóm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phân hữu cơ
* Từ tham khảo/words other:
- con đòi
- con đội
- cơn đói cào ruột
- con đồi mồi
- con đom đóm