Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phắn
- (slang) scat; beat it|= tớ không muốn cậu ở đây, phắn đi! i don't want you to be here, so scat!
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng mãi cho quen
-
dùng mãi cho vừa
-
dũng mãnh
-
đụng mạnh
-
dùng mánh khóe để kiện tụng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phắn
* Từ tham khảo/words other:
- dùng mãi cho quen
- dùng mãi cho vừa
- dũng mãnh
- đụng mạnh
- dùng mánh khóe để kiện tụng