Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phần dây chùng
* dtừ|- slack
* Từ tham khảo/words other:
-
người cho dùng thuốc tê mê
-
người cho hoặc tặng cái gì
-
người cho máu
-
người cho máu để truyền
-
người cho mượn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phần dây chùng
* Từ tham khảo/words other:
- người cho dùng thuốc tê mê
- người cho hoặc tặng cái gì
- người cho máu
- người cho máu để truyền
- người cho mượn