Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phần chia công bằng
* thngữ|- fair do/dos/do's
* Từ tham khảo/words other:
-
tiểu bang
-
tiểu bào
-
tiểu bào tử
-
tiểu biệt
-
tiêu biểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phần chia công bằng
* Từ tham khảo/words other:
- tiểu bang
- tiểu bào
- tiểu bào tử
- tiểu biệt
- tiêu biểu