Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phái đoàn thanh tra
- mission of inspection
* Từ tham khảo/words other:
-
cuốn mền ướt
-
cuốn mền ướt vào
-
cuốn ngoài
-
cuốn ngược
-
cuộn nhạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phái đoàn thanh tra
* Từ tham khảo/words other:
- cuốn mền ướt
- cuốn mền ướt vào
- cuốn ngoài
- cuốn ngược
- cuộn nhạc