Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phải bỏng
- be burnt
* Từ tham khảo/words other:
-
theo đường
-
theo đường chéo góc
-
theo đường chim bay
-
theo đường tròn
-
theo đường vòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phải bỏng
* Từ tham khảo/words other:
- theo đường
- theo đường chéo góc
- theo đường chim bay
- theo đường tròn
- theo đường vòng