Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá tan âm mưu
- smash a plot|= phá tan âm mưu địch smash the enemy plots
* Từ tham khảo/words other:
-
người đứng ngoài
-
người đứng ngoài xem
-
người dùng phép loại suy
-
người đứng ra bảo đảm
-
người đứng ra bảo lãnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá tan âm mưu
* Từ tham khảo/words other:
- người đứng ngoài
- người đứng ngoài xem
- người dùng phép loại suy
- người đứng ra bảo đảm
- người đứng ra bảo lãnh