Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá hoại văn minh
* ngđtừ|- decivilise
* Từ tham khảo/words other:
-
gắng gượng
-
gặng hỏi
-
gang kính
-
gắng làm việc đó
-
gắng lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá hoại văn minh
* Từ tham khảo/words other:
- gắng gượng
- gặng hỏi
- gang kính
- gắng làm việc đó
- gắng lên