Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
pha cacbon
* dtừ|- carbonization|* ngđtừ|- carburet, carbonize
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa ra bàn luận rộng rãi
-
đưa ra câu hỏi
-
đưa ra chỗ khác
-
đưa ra công khai
-
đưa ra đề nghị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
pha cacbon
* Từ tham khảo/words other:
- đưa ra bàn luận rộng rãi
- đưa ra câu hỏi
- đưa ra chỗ khác
- đưa ra công khai
- đưa ra đề nghị