Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
phá băng
- demolish, raze
* Từ tham khảo/words other:
-
thuần thủy
-
thuận tiện
-
thuận tiện cho sự nghỉ ngơi
-
thuần tính
-
thuận tình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
phá băng
* Từ tham khảo/words other:
- thuần thủy
- thuận tiện
- thuận tiện cho sự nghỉ ngơi
- thuần tính
- thuận tình