Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống thu lôi
- lightning rod, lightning arrester
* Từ tham khảo/words other:
-
thế phòng ngự
-
thế phụ
-
thể phủ định
-
thế pleitoxen
-
thế plioxen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống thu lôi
* Từ tham khảo/words other:
- thế phòng ngự
- thế phụ
- thể phủ định
- thế pleitoxen
- thế plioxen