Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống sành
- an earthenware pipe
* Từ tham khảo/words other:
-
sổ vật liệu
-
số vật tốt hơn cả
-
sổ vay
-
số vi phân
-
sợ vợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống sành
* Từ tham khảo/words other:
- sổ vật liệu
- số vật tốt hơn cả
- sổ vay
- số vi phân
- sợ vợ