Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ống lạnh
- cooling culinder
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyển vế
-
chuyển về giữ thế thủ
-
chuyển về hậu cảnh
-
chuyên về thần thoại
-
chuyên về truyện cổ tích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ống lạnh
* Từ tham khảo/words other:
- chuyển vế
- chuyển về giữ thế thủ
- chuyển về hậu cảnh
- chuyên về thần thoại
- chuyên về truyện cổ tích