Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ổn thoả
- amicable; satisfactory|= cuộc tranh cãi đã được dàn xếp ổn thoả the dispute was amicably settled
* Từ tham khảo/words other:
-
lưới mật vụ
-
lưỡi máy cày
-
lưỡi máy gieo
-
lười nhác
-
lưới nhện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ổn thoả
* Từ tham khảo/words other:
- lưới mật vụ
- lưỡi máy cày
- lưỡi máy gieo
- lười nhác
- lưới nhện