Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ôm cổ
- lock one's arms about someone's neck
* Từ tham khảo/words other:
-
xên
-
xén bớt
-
xén bớt chỗ nham nhở
-
xen cảnh
-
xén cành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ôm cổ
* Từ tham khảo/words other:
- xên
- xén bớt
- xén bớt chỗ nham nhở
- xen cảnh
- xén cành