Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ổ vũ trang
- armed pocket
* Từ tham khảo/words other:
-
công việc
-
công việc bán hàng
-
công việc biên chép
-
công việc bỏ dở
-
công việc buôn bán trên mặt biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ổ vũ trang
* Từ tham khảo/words other:
- công việc
- công việc bán hàng
- công việc biên chép
- công việc bỏ dở
- công việc buôn bán trên mặt biển