Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
ổ súng cá nhân
- rifle pit, fox hole, individual pit
* Từ tham khảo/words other:
-
xốt xột
-
xpinen đỏ
-
xtađiom
-
xtanđa
-
xtôn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
ổ súng cá nhân
* Từ tham khảo/words other:
- xốt xột
- xpinen đỏ
- xtađiom
- xtanđa
- xtôn