Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nút chỉnh
- control button|= nút chỉnh độ sáng/độ tương phản brightness/contrast control button
* Từ tham khảo/words other:
-
lội lậm
-
lối làm ăn tập thể
-
lỗi lầm lớn
-
lỗi lầm sai sót
-
lối làm việc tài tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nút chỉnh
* Từ tham khảo/words other:
- lội lậm
- lối làm ăn tập thể
- lỗi lầm lớn
- lỗi lầm sai sót
- lối làm việc tài tử