Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nuôi lấy
- to breastfeed
* Từ tham khảo/words other:
-
lời quanh co
-
lời quê
-
lời quở mắng
-
lời quở trách
-
lời quở trách lải nhải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nuôi lấy
* Từ tham khảo/words other:
- lời quanh co
- lời quê
- lời quở mắng
- lời quở trách
- lời quở trách lải nhải