Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nuôi cho lớn
* ngđtừ|- feed
* Từ tham khảo/words other:
-
gây khó khăn về kinh tế cho
-
gây khoái lạc
-
gậy khuấy
-
gãy khúc
-
gậy kiếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nuôi cho lớn
* Từ tham khảo/words other:
- gây khó khăn về kinh tế cho
- gây khoái lạc
- gậy khuấy
- gãy khúc
- gậy kiếm