Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nuôi chí
- nourish one's ambition
* Từ tham khảo/words other:
-
số ước lượng
-
sở văn hóa & thông tin
-
sổ vàng
-
sô vanh
-
sờ vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nuôi chí
* Từ tham khảo/words other:
- số ước lượng
- sở văn hóa & thông tin
- sổ vàng
- sô vanh
- sờ vào