Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nước cơm
- rice - water, barleywater
* Từ tham khảo/words other:
-
sức phá hoại
-
sức phá hủy dần
-
sức phán đoán
-
sức quyến rũ
-
sức quyến rũ huyền bí
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nước cơm
* Từ tham khảo/words other:
- sức phá hoại
- sức phá hủy dần
- sức phán đoán
- sức quyến rũ
- sức quyến rũ huyền bí