Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nữ giám thị
- lady proctor; lady superintendent; lady supervisor
* Từ tham khảo/words other:
-
túi quặng
-
túi rỗng
-
túi săn
-
tủi sầu
-
túi tên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nữ giám thị
* Từ tham khảo/words other:
- túi quặng
- túi rỗng
- túi săn
- tủi sầu
- túi tên