Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói trêu
- tease, say teasingly of
* Từ tham khảo/words other:
-
phần cung cấp mỗi lần
-
phần cuối
-
phần cuối cùng
-
phần cuộn
-
phân cứt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói trêu
* Từ tham khảo/words other:
- phần cung cấp mỗi lần
- phần cuối
- phần cuối cùng
- phần cuộn
- phân cứt