Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói tốt
- speak well/kindly of|= cô ấy nói tốt cho anh she speaks very kindly of you
* Từ tham khảo/words other:
-
chỗ gặp nhau
-
chỗ gãy
-
chỗ ghép
-
chỗ ghép cây
-
chỗ ghép mô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói tốt
* Từ tham khảo/words other:
- chỗ gặp nhau
- chỗ gãy
- chỗ ghép
- chỗ ghép cây
- chỗ ghép mô