Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói to lên
* thngữ|- to pipe up
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều đá vụn bỏ đi
-
có nhiều đặc tính khác nhau
-
có nhiều đầm lầy
-
có nhiều đầu
-
có nhiều đầu mấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói to lên
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều đá vụn bỏ đi
- có nhiều đặc tính khác nhau
- có nhiều đầm lầy
- có nhiều đầu
- có nhiều đầu mấu