Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nói hỗn
- make a cheeky remark (to)|= nói hỗn với mẹ make a cheeky remark to one's mother
* Từ tham khảo/words other:
-
tỳ ố
-
ty pô
-
tỷ số
-
tỷ số 40 đều
-
tỷ số biến thế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nói hỗn
* Từ tham khảo/words other:
- tỳ ố
- ty pô
- tỷ số
- tỷ số 40 đều
- tỷ số biến thế