Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nơi giam
- place of imprisonment
* Từ tham khảo/words other:
-
ngọc đỏ
-
ngọc đồi cao
-
ngọc đường
-
ngọc granat đỏ
-
ngọc hành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nơi giam
* Từ tham khảo/words other:
- ngọc đỏ
- ngọc đồi cao
- ngọc đường
- ngọc granat đỏ
- ngọc hành