Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nồi đun nước
- boiler
* Từ tham khảo/words other:
-
thả mìn
-
thả mồi
-
thả mồi bắt bóng
-
thả neo
-
thả ngàm hãm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nồi đun nước
* Từ tham khảo/words other:
- thả mìn
- thả mồi
- thả mồi bắt bóng
- thả neo
- thả ngàm hãm