Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nồi chõ
- earthenware pan in a double boiler
* Từ tham khảo/words other:
-
có tôn ti
-
có tổng bao
-
có tra dầu
-
có trách nhiệm
-
có trách nhiệm phải giải thích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nồi chõ
* Từ tham khảo/words other:
- có tôn ti
- có tổng bao
- có tra dầu
- có trách nhiệm
- có trách nhiệm phải giải thích