Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nồi ba mươi
- large copper pot
* Từ tham khảo/words other:
-
ngục thất
-
ngục tối
-
ngục tốt
-
ngục trung
-
ngục tù
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nồi ba mươi
* Từ tham khảo/words other:
- ngục thất
- ngục tối
- ngục tốt
- ngục trung
- ngục tù