Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nổ lốp bốp
* ttừ|- rattling
* Từ tham khảo/words other:
-
người đổ than
-
người đo thị lực
-
người đổ thùng
-
người dò xét
-
người dọa dẫm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nổ lốp bốp
* Từ tham khảo/words other:
- người đổ than
- người đo thị lực
- người đổ thùng
- người dò xét
- người dọa dẫm