Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nợ danh dự
* thngữ|- a debt of honour
* Từ tham khảo/words other:
-
người đàn bà hát những bài ca thất tình
-
người đàn bà hay chửi rủa
-
người đàn bà hay gắt gỏng
-
người đàn bà hay gây gỗ
-
người đàn bà hay gây gổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nợ danh dự
* Từ tham khảo/words other:
- người đàn bà hát những bài ca thất tình
- người đàn bà hay chửi rủa
- người đàn bà hay gắt gỏng
- người đàn bà hay gây gỗ
- người đàn bà hay gây gổ