Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niên kỳ
- yearly payment
* Từ tham khảo/words other:
-
cho khí cacbonic vào
-
chỗ khó
-
chó khoang
-
chỗ khởi hành
-
cho không
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niên kỳ
* Từ tham khảo/words other:
- cho khí cacbonic vào
- chỗ khó
- chó khoang
- chỗ khởi hành
- cho không