Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niềm ưu ái
- tender affection
* Từ tham khảo/words other:
-
với các đồng minh
-
voi cái
-
với cái đó
-
vôi cát
-
vòi chích
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niềm ưu ái
* Từ tham khảo/words other:
- với các đồng minh
- voi cái
- với cái đó
- vôi cát
- vòi chích