Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
niệm chú
- say some magic words|= niệm phật repeat the budhha's name
* Từ tham khảo/words other:
-
mẫu hậu
-
mẫu hệ
-
mau hiểu
-
mẫu hiệu
-
màu hổ phách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
niệm chú
* Từ tham khảo/words other:
- mẫu hậu
- mẫu hệ
- mau hiểu
- mẫu hiệu
- màu hổ phách