Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhỡ thì
- (of women) too old to get married
* Từ tham khảo/words other:
-
luống cày
-
luống cây lùn bố trí thành hình
-
lượng chất
-
lượng chất đốt tồn dư
-
lượng chất nổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhỡ thì
* Từ tham khảo/words other:
- luống cày
- luống cây lùn bố trí thành hình
- lượng chất
- lượng chất đốt tồn dư
- lượng chất nổ