Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
những lúc
- moments; when|= vết thương cũ lại hành ông ta những lúc trời lạnh his old wound bothers him in cold weather/when it is cold
* Từ tham khảo/words other:
-
diễu võ dương oai để che dấu sự yếu hèn
-
điều vô giá trị
-
diễu võ giương oai
-
điều vô ích
-
điều vô lý
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
những lúc
* Từ tham khảo/words other:
- diễu võ dương oai để che dấu sự yếu hèn
- điều vô giá trị
- diễu võ giương oai
- điều vô ích
- điều vô lý