Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhúc nhắc
- stir, move|= ốm mãi nay mới bắt đầu nhúc nhắc to begin to stir after a long illness
* Từ tham khảo/words other:
-
luống cày
-
luống cây lùn bố trí thành hình
-
lượng chất
-
lượng chất đốt tồn dư
-
lượng chất nổ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhúc nhắc
* Từ tham khảo/words other:
- luống cày
- luống cây lùn bố trí thành hình
- lượng chất
- lượng chất đốt tồn dư
- lượng chất nổ